physical chemistry
A student studies a diagram of molecular bonds in a physical chemistry textbook.
Danh từ:
- Hóa lý: "physical chemistry" là một nhánh của hóa học chuyên nghiên cứu các tính chất vật lý của các chất hóa học, như năng lượng, cấu trúc phân tử, và tốc độ phản ứng. Nó kết hợp các nguyên lý vật lý với hóa học để giải thích cách các chất tương tác và biến đổi.
- (Hóa lý giải thích tại sao nước sôi ở 100°C.)
- (Cô ấy đang học hóa lý để hiểu tốc độ phản ứng.)
- "the field of physical chemistry": lĩnh vực hóa lý.
- The field of physical chemistry has advanced with quantum mechanics. (Lĩnh vực hóa lý đã tiến bộ cùng với cơ học lượng tử.)
- "physical chemistry principles": các nguyên lý hóa lý.
- Physical chemistry principles are applied in drug design. (Các nguyên lý hóa lý được áp dụng trong thiết kế thuốc.)
- Physical chemist (danh từ): nhà hóa lý.
- A physical chemist studies molecular interactions. (Một nhà hóa lý nghiên cứu tương tác phân tử.)
- Physical chemical (tính từ): thuộc về hóa lý.
- The physical chemical properties of the solution were measured. (Các tính chất hóa lý của dung dịch đã được đo lường.)
- Chemical physics: hóa lý (thường dùng thay thế, nhưng nhấn mạnh hơn vào khía cạnh vật lý).
- Theoretical chemistry: hóa học lý thuyết (một nhánh liên quan nhưng tập trung vào mô hình hóa).
Không có cụm động từ trực tiếp với "physical chemistry", nhưng có thể dùng với "apply":
- Apply physical chemistry: áp dụng hóa lý.
- They apply physical chemistry to develop new materials. (Họ áp dụng hóa lý để phát triển vật liệu mới.)
Không có thành ngữ phổ biến chứa "physical chemistry". Tuy nhiên, có thể dùng ẩn dụ:
- "The physical chemistry of love": hóa lý của tình yêu (ẩn dụ về sự tương tác hóa học giữa con người).